Detailed information

Glyph
Definitionfortune telling; prophesy
Unicode U+535c
Cangjie Y
Total strokes2
Unicode radical
+ strokes
radical 0025
+ 0 strokes
KangXi radical
+ strokes
radical 0025
+ 0 strokes
Radical + strokes radical 0025
+ 0 strokes
Radical bốc
Mandarin (pinyin) BU3
Cantonese (Yale) BUK1
Vietnamese bốc, như "bốc (ăn bốc; một bốc gạo)" (vhn)
Vietnamese cốc, như "cốc rượu" (btcn)
Vietnamese bặc, như "la bặc (củ cải đỏ)" (gdhn)
Vietnamese bóc, như "bóc thư; trắng bóc" (gdhn)
Vietnamese vốc, như "một vốc, vốc vơm" (gdhn)