Definitionten, tenth; complete; perfect
Unicode U+5341
Cangjie J
Total strokes2
Unicode radical + strokes 十 thập (24) + 0 strokes
Hán-Việt readingthập
Mandarin (Pinyin) shí
Cantonese (Jyutping) sap6
Vietnamese thập, nhũ "thập (số 10); thập phân; thập thò" (vhn)