Detailed information

Glyph
Definitionknife; old coin; measure
Unicode U+5200
Cangjie SH
Total strokes2
Unicode radical
+ strokes
radical 0018
+ 0 strokes
KangXi radical
+ strokes
radical 0018
+ 0 strokes
Radical + strokes radical 0018
+ 0 strokes
Radical đao
Mandarin (pinyin) DAO1 FEN4
Cantonese (Yale) DOU1
Vietnamese đao, như "binh đao, đại đao, đao kiếm" (vhn)
Vietnamese dao, như "con dao, lưỡi dao" (btcn)
Vietnamese đeo, như "đeo đẳng; đeo đuổi; đeo kiếm; đeo sầu" (btcn)