Definitionknife; old coin; measure
Unicode U+5200
Cangjie SH
Total strokes2
Unicode radical + strokes 刂 đao (18) + 0 strokes
Hán-Việt readingđao
Mandarin (Pinyin) dāo
Cantonese (Jyutping) dou1
Vietnamese đao, nhũ "binh đao, đại đao, đao kiếm" (vhn)
Vietnamese dao, nhũ "con dao, lưỡi dao" (btcn)
Vietnamese đeo, nhũ "đeo đẳng; đeo đuổi; đeo kiếm; đeo sầu" (btcn)