Definitionenter, come in(to), join
Unicode U+5165
Cangjie OH
Total strokes2
Unicode radical + strokes 入 nhập (11) + 0 strokes
Hán-Việt readingnhập
Mandarin (Pinyin)
Cantonese (Jyutping) jap6
Vietnamese nhép, nhũ "lép nhép" (gdhn)
Vietnamese nhạp, nhũ "tạp nhạp" (btcn)
Vietnamese nhập, nhũ "nhập nhằng" (vhn)
Vietnamese nhẹp, nhũ "tẹp nhẹp" (gdhn)