Definitionson, child; KangXi radical 10
Unicode U+513f
Cangjie LU
Total strokes2
Unicode radical + strokes 儿 nhân (10) + 0 strokes
Mandarin (Pinyin) ér
Cantonese (Jyutping) jan4
Vietnamese nhân, nhũ "nhân đạo, nhân tính" (tdhv)
Vietnamese nhi, nhũ "thiếu nhi, bệnh nhi" (gdhn)