Definitionpersonal pronoun, I
Unicode U+4ffa
Cangjie OKLU
Total strokes10
Unicode radical + strokes 亻 nhân (9) + 8 strokes
Hán-Việt readingyêm
Mandarin (Pinyin) ǎn
Cantonese (Jyutping) jim3
Vietnamese em, nhũ "em trai" (vhn)
Vietnamese yêm, nhũ "yêm (tấm che người phụ nữ)" (btcn)
Vietnamese êm, nhũ "êm ả; êm ái" (gdhn)