Definitionwages, salary, official emolument
Unicode U+4ff8
Cangjie OQKQ
Total strokes10
Unicode radical + strokes 亻 nhân (9) + 8 strokes
Hán-Việt readingbổng
Mandarin (Pinyin) fèng
Cantonese (Jyutping) fung2 fung6
Vietnamese bổng, nhũ "lương bổng; bổng lộc" (vhn)
Vietnamese bóng, nhũ "bóng hồng; bóng bảy" (btcn)
Vietnamese bỗng, nhũ "bỗng chốc" (btcn)
Vietnamese vụng, nhũ "ăn vụng" (btcn)
Vietnamese bống, nhũ "khôn sống bống chết" (gdhn)
Vietnamese phỗng, nhũ "thằng phỗng" (gdhn)