Detailed information

Glyph
Definitionwages, salary, official emolument
Unicode U+4ff8
Cangjie OQKQ
Total strokes10
Unicode radical
+ strokes
radical 0009
+ 8 strokes
KangXi radical
+ strokes
radical 0009
+ 8 strokes
Radical + strokes radical 0009
+ 8 strokes
Radical nhân
Mandarin (pinyin) FENG4
Cantonese (Yale) FUNG2 FUNG6
Vietnamese bổng, như "lương bổng; bổng lộc" (vhn)
Vietnamese bóng, như "bóng hồng; bóng bảy" (btcn)
Vietnamese bỗng, như "bỗng chốc" (btcn)
Vietnamese vụng, như "ăn vụng" (btcn)
Vietnamese bống, như "khôn sống bống chết" (gdhn)
Vietnamese phỗng, như "thằng phỗng" (gdhn)