Definitionstart, begin; beginning; arrange
Unicode U+4ff6
Cangjie OYFE
Total strokes10
Unicode radical + strokes 亻 nhân (9) + 8 strokes
Hán-Việt readingthục
Mandarin (Pinyin) chù
Cantonese (Jyutping) cuk1 suk6 tik1
Vietnamese thích, nhũ "thích thản (thanh thản)" (gdhn)
Vietnamese thục, nhũ "thục (bắt đầu)" (gdhn)