Detailed information

Glyph
Definitionall, together; accompany
Unicode U+4ff1
Cangjie OBMC
Total strokes10
Unicode radical
+ strokes
radical 0009
+ 8 strokes
KangXi radical
+ strokes
radical 0009
+ 8 strokes
Radical + strokes radical 0009
+ 8 strokes
Radical nhân
Mandarin (pinyin) JU4
Cantonese (Yale) KEUI1
Vietnamese câu, như "câu toàn (đầy đủ)" (vhn)
Vietnamese cu, như "thằng cu; cu cậu" (btcn)
Vietnamese gu, như "nổi gu (nổi u cục)" (btcn)
Vietnamese cụ, như "cụ già, cụ non, sư cụ; cụ cựa" (gdhn)
Vietnamese gù, như "gật gù; gù lưng" (gdhn)