Definitionall, together; accompany
Unicode U+4ff1
Cangjie OBMC
Total strokes10
Unicode radical + strokes 亻 nhân (9) + 8 strokes
Hán-Việt readingcâu
Mandarin (Pinyin)
Cantonese (Jyutping) geoi1 keoi1
Vietnamese câu, nhũ "câu toàn (đầy đủ)" (vhn)
Vietnamese cu, nhũ "thằng cu; cu cậu" (btcn)
Vietnamese gu, nhũ "nổi gu (nổi u cục)" (btcn)
Vietnamese cụ, nhũ "cụ già, cụ non, sư cụ; cụ cựa" (gdhn)
Vietnamese gù, nhũ "gật gù; gù lưng" (gdhn)