Definitionrustic, vulgar, unpolished; mean
Unicode U+4fda
Cangjie OWG
Total strokes9
Unicode radical + strokes 亻 nhân (9) + 7 strokes
Hán-Việt reading
Mandarin (Pinyin)
Cantonese (Jyutping) lei5
Vietnamese lia, nhũ "hát thằng lia" (btcn)
Vietnamese lái, nhũ "lái buôn" (vhn)
Vietnamese lí, nhũ "lí (thuộc xã hội thấp)" (gdhn)
Vietnamese lý, nhũ "ca lý" (btcn)