Definitionbind, tie up; involve, relation
Unicode U+4fc2
Cangjie OHVF
Total strokes9
Unicode radical + strokes 亻 nhân (9) + 7 strokes
Hán-Việt readinghệ
Mandarin (Pinyin)
Cantonese (Jyutping) hai6
Vietnamese hề, nhũ "vai hề" (btcn)
Vietnamese hể, nhũ "hể hả" (btcn)
Vietnamese hễ, nhũ "hễ nói là làm" (btcn)
Vietnamese hệ, nhũ "hệ số; hệ thống; hệ trọng; mẫu hệ" (vhn)