便

Definitionconvenience, ease; expedient; [biàn] then
Unicode U+4fbf
Cangjie OMLK
Total strokes9
Unicode radical + strokes 亻 nhân (9) + 7 strokes
Hán-Việt readingtiện
Mandarin (Pinyin) biàn pián
Cantonese (Jyutping) bin6 pin4
Vietnamese biền, nhũ "biền biệt" (btcn)
Vietnamese tiện, nhũ "tiện lợi" (vhn)