Definitioninvade, encroach upon, raid
Unicode U+4fb5
Cangjie OSME
Total strokes9
Unicode radical + strokes 亻 nhân (9) + 7 strokes
Hán-Việt readingxâm
Mandarin (Pinyin) qīn
Cantonese (Jyutping) cam1
Vietnamese xâm, nhũ "xâm nhập, xâm phạm" (vhn)
Vietnamese xăm, nhũ "đi xăm xăm" (btcn)
Vietnamese xơm, nhũ "bờm xơm (suồng xã)" (btcn)