Definitionmarquis, lord; target in archery
Unicode U+4faf
Cangjie ONMK
Total strokes9
Unicode radical + strokes 亻 nhân (9) + 7 strokes
Hán-Việt readinghầu hậu
Mandarin (Pinyin) hóu hòu
Cantonese (Jyutping) hau4 hau6
Vietnamese hầu, nhũ "hầu bao; hầu hạ; hầu hết; hầu toà" (btcn)
Vietnamese hậu, nhũ "khí hậu" (vhn)