| Glyph | 供 |
| Definition | supply, provide for; offer in worship |
| Unicode | U+4f9b |
| Cangjie | OTC |
| Total strokes | 8 |
| Unicode radical + strokes | radical 0009 + 6 strokes |
| KangXi radical + strokes | radical 0009 + 6 strokes |
| Radical + strokes | radical 0009 + 6 strokes |
| Radical | nhân |
| Mandarin (pinyin) | GONG1 |
| Cantonese (Yale) | GUNG1 |
| Vietnamese | cung, như "hỏi cung; cung cấp, cung dưỡng; cung phụng" (vhn) |
| Vietnamese | cúng, như "cúng bái, thầy cúng; (tên) cúng cơm" (btcn) |
| Vietnamese | củng, như "củng đầu" (gdhn) |
| Vietnamese | cũng, như "cũng vậy, cũng nên" (gdhn) |