Definitionequal
Unicode U+4f94
Cangjie OIHQ
Total strokes8
Unicode radical + strokes 亻 nhân (9) + 6 strokes
Hán-Việt readingmâu
Mandarin (Pinyin) móu
Cantonese (Jyutping) mau4
Vietnamese mầu, nhũ "mầu nhiệm" (vhn)
Vietnamese mâu, nhũ "mâu (đều, ngang hàng)" (btcn)