使

Definitioncause, send on a mission, order; envoy, messenger, ambassador
Unicode U+4f7f
Cangjie OJLK
Total strokes8
Unicode radical + strokes 亻 nhân (9) + 6 strokes
Hán-Việt readingsứ sử
Mandarin (Pinyin) shǐ
Cantonese (Jyutping) sai2 si2 si3
Vietnamese sứ, nhũ "đi sứ" (vhn)
Vietnamese sử, nhũ "sử dụng" (btcn)
Vietnamese sửa, nhũ "sửa sang" (btcn)
Vietnamese thửa, nhũ "thửa đôi giầy" (btcn)