Definitionyou, second person pronoun
Unicode U+4f60
Cangjie ONF
Total strokes7
Unicode radical + strokes 亻 nhân (9) + 5 strokes
Hán-Việt readingnễ
Mandarin (Pinyin)
Cantonese (Jyutping) nei5
Vietnamese nể, nhũ "kính nể" (vhn)
Vietnamese né, nhũ "né mình" (btcn)
Vietnamese nẻ, nhũ "nứt nẻ; cười nắc nẻ" (btcn)
Vietnamese nệ, nhũ "câu nệ" (btcn)
Vietnamese nễ, nhũ "nễ (ngài, ông)" (btcn)