Definitionwhat, why, where, which, how
Unicode U+4f55
Cangjie OMNR
Total strokes7
Unicode radical + strokes 亻 nhân (9) + 5 strokes
Hán-Việt readinghà hạ
Mandarin (Pinyin)
Cantonese (Jyutping) ho4 ho6
Vietnamese hà, nhũ "hà hơi" (vhn)
Vietnamese gã, nhũ "gã (từ dùng để chỉ người đàn ông nào đó với ý coi thường)" (gdhn)