Unicode U+4f3d
Cangjie OKSR
Total strokes7
Unicode radical + strokes 亻 nhân (9) + 5 strokes
Hán-Việt readinggià
Mandarin (Pinyin) jiā
Cantonese (Jyutping) gaa1 ke4
Vietnamese già, nhũ "già lam" (vhn)
Vietnamese giả (btcn)
Vietnamese gia, nhũ "gia mã xã tuyến" (gdhn)
Vietnamese nhà, nhũ "nhà cửa" (gdhn)