Definitionlonely, solitary; actor
Unicode U+4f36
Cangjie OOII
Total strokes7
Unicode radical + strokes 亻 nhân (9) + 5 strokes
Hán-Việt readinglinh
Mandarin (Pinyin) líng
Cantonese (Jyutping) ling4
Vietnamese rành, nhũ "rành mạch" (vhn)
Vietnamese lanh, nhũ "lanh chanh" (btcn)
Vietnamese linh, nhũ "linh (họ, mau trí): linh lợi" (btcn)
Vietnamese nhanh, nhũ "tinh nhanh" (btcn)
Vietnamese rảnh, nhũ "rảnh rang" (btcn)
Vietnamese ranh, nhũ "ranh con" (btcn)
Vietnamese rình, nhũ "rình mò" (btcn)
Vietnamese lánh, nhũ "lánh nạn; lấp lánh" (gdhn)