Definitionassemble, meet together; meeting
Unicode U+4f1a
Total strokes6
Unicode radical + strokes 亻 nhân (9) + 4 strokes
Hán-Việt readinghội
Mandarin (Pinyin) huì
Cantonese (Jyutping) wui2 wui4 wui6
Vietnamese hội, nhũ "cơ hội; hội kiến, hội họp; hội trường" (vhn)
Vietnamese hụi, nhũ "lụi hụi" (gdhn)