Definitionthird person pronoun; he, she, this, that
Unicode U+4f0a
TCVN Code V1-4A7C
Cangjie OSK
Total strokes6
Unicode radical + strokes 亻 nhân (9) + 4 strokes
Hán-Việt readingy
Mandarin (Pinyin)
Cantonese (Jyutping) ji1
Vietnamese y, nhũ "tên của y (hắn, ả)" (vhn)
Vietnamese ì, nhũ "ầm ì; ì ạch" (btcn)