Detailed information

Glyph 仿
Definitionimitate, copy; as if
Unicode U+4eff
Cangjie OYHS
Total strokes6
Unicode radical
+ strokes
radical 0009
+ 4 strokes
KangXi radical
+ strokes
radical 0009
+ 4 strokes
Radical + strokes radical 0009
+ 4 strokes
Radical nhân
Mandarin (pinyin) FANG3
Cantonese (Yale) FONG2
Vietnamese phảng, như "phảng phất" (vhn)
Vietnamese phẳng, như "bằng phẳng" (btcn)
Vietnamese phàng, như "phũ phàng" (gdhn)
Vietnamese phần, như "bay phần phật; chia phần" (gdhn)
Vietnamese phỏng, như "mô phỏng, phỏng chừng" (gdhn)