Definitiontrust to, rely on, appoint; to bear, duty, office; allow
Unicode U+4efb
Cangjie OHG
Total strokes6
Unicode radical + strokes 亻 nhân (9) + 4 strokes
Hán-Việt readingnhiệm nhâm nhậm
Mandarin (Pinyin) rèn
Cantonese (Jyutping) jam4 jam6
Vietnamese nhậm, nhũ "nhậm chức" (vhn)
Vietnamese nhẩm, nhũ "tính nhẩm" (btcn)
Vietnamese nhầm, nhũ "nhầm lẫn" (btcn)
Vietnamese nhiệm, nhũ "bổ nhiệm" (btcn)
Vietnamese nhâm, nhũ "xem Nhậm" (gdhn)
Vietnamese nhăm, nhũ "nhăm nhe" (gdhn)
Vietnamese nhặm, nhũ "nhặm mắt" (gdhn)
Vietnamese vững, nhũ "vững chắc, vững dạ" (gdhn)