Detailed information

Glyph
Definitioncommand, order; 'commandant', magistrate; allow, cause
Unicode U+4ee4
Cangjie OINI
Total strokes5
Unicode radical
+ strokes
radical 0009
+ 3 strokes
KangXi radical
+ strokes
radical 0009
+ 3 strokes
Radical + strokes radical 0009
+ 3 strokes
Radical nhân
Mandarin (pinyin) LING4
Cantonese (Yale) LIM1 LING6
Vietnamese lệnh, như "ra lệnh" (vhn)
Vietnamese lanh, như "lanh lảnh" (btcn)
Vietnamese lành, như "tốt lành" (btcn)
Vietnamese lênh, như "lênh đênh" (btcn)
Vietnamese lình, như "thình lình" (btcn)
Vietnamese liệng, như "liệng đi (ném đi)" (gdhn)
Vietnamese lịnh, như "lịnh (âm khác của lệnh)" (gdhn)
Vietnamese loanh, như "loanh quanh" (gdhn)