Definitioncommand, order; 'commandant', magistrate; allow, cause
Unicode U+4ee4
Cangjie OINI
Total strokes5
Unicode radical + strokes 亻 nhân (9) + 3 strokes
Hán-Việt readinglệnh
Mandarin (Pinyin) lìng
Cantonese (Jyutping) lim1 ling4 ling6
Vietnamese lệnh, nhũ "ra lệnh" (vhn)
Vietnamese lanh, nhũ "lanh lảnh" (btcn)
Vietnamese lành, nhũ "tốt lành" (btcn)
Vietnamese lênh, nhũ "lênh đênh" (btcn)
Vietnamese lình, nhũ "thình lình" (btcn)
Vietnamese liệng, nhũ "liệng đi (ném đi)" (gdhn)
Vietnamese lịnh, nhũ "lịnh (âm khác của lệnh)" (gdhn)
Vietnamese loanh, nhũ "loanh quanh" (gdhn)