Definitionreplace, replacement (of person or generation); era, generation
Unicode U+4ee3
Cangjie OIP
Total strokes5
Unicode radical + strokes 亻 nhân (9) + 3 strokes
Hán-Việt readingđại
Mandarin (Pinyin) dài
Cantonese (Jyutping) doi6
Vietnamese đại, nhũ "cổ đại; đại bộ trưởng; đại diện; đại số" (vhn)
Vietnamese đời, nhũ "đời đời; đời xưa; ra đời" (btcn)
Vietnamese rượi, nhũ "buồn rười rượi" (btcn)
Vietnamese đãi, nhũ "chiêu đãi, tiếp đãi; đãi đằng; đãi cát tìm vàng" (gdhn)