Detailed information

Glyph
Definitionreplace, replacement (of person or generation >); era, generation
Unicode U+4ee3
Cangjie OIP
Total strokes5
Unicode radical
+ strokes
radical 0009
+ 3 strokes
KangXi radical
+ strokes
radical 0009
+ 3 strokes
Radical + strokes radical 0009
+ 3 strokes
Radical nhân
Mandarin (pinyin) DAI4
Cantonese (Yale) DOI6
Vietnamese đại, như "cổ đại; đại bộ trưởng; đại diện; đại số" (vhn)
Vietnamese đời, như "đời đời; đời xưa; ra đời" (btcn)
Vietnamese rượi, như "buồn rười rượi" (btcn)
Vietnamese đãi, như "chiêu đãi, tiếp đãi; đãi đằng; đãi cát tìm vàng" (gdhn)