Detailed information

Glyph
Definitiontogether, same; surname
Unicode U+4edd
Cangjie OM
Total strokes5
Unicode radical
+ strokes
radical 0009
+ 3 strokes
KangXi radical
+ strokes
radical 0009
+ 3 strokes
Radical + strokes radical 0009
+ 3 strokes
Radical nhân
Mandarin (pinyin) TONG2
Cantonese (Yale) TUNG4
Vietnamese đồng, như "đồng bào; đồng bộ; đồng hành; đồng lòng" (vhn)
Vietnamese giồng, như "giồng giọt; một giồng khoai (luống đất)" (btcn)