Definitiontogether, same; surname
Unicode U+4edd
Cangjie OM
Total strokes5
Unicode radical + strokes 亻 nhân (9) + 3 strokes
Hán-Việt readingđồng
Mandarin (Pinyin) tóng
Cantonese (Jyutping) tung4
Vietnamese đồng, nhũ "đồng bào; đồng bộ; đồng hành; đồng lòng" (vhn)
Vietnamese giồng, nhũ "giồng giọt; một giồng khoai (luống đất)" (btcn)