Definitiongive, deliver, pay, hand over; entrust
Unicode U+4ed8
Cangjie ODI
Total strokes5
Unicode radical + strokes 亻 nhân (9) + 3 strokes
Hán-Việt readingphó
Mandarin (Pinyin)
Cantonese (Jyutping) fu6
Vietnamese phó, nhũ "phó thác" (vhn)
Vietnamese phú, nhũ "trời phú chọ.." (btcn)
Vietnamese pho, nhũ "pho sách, pho tượng" (gdhn)