Detailed information

Glyph
Definitionyet, still, as ever; again; keep -ing, continuing
Unicode U+4ecd
Cangjie ONHS
Total strokes4
Unicode radical
+ strokes
radical 0009
+ 2 strokes
KangXi radical
+ strokes
radical 0009
+ 2 strokes
Radical + strokes radical 0009
+ 2 strokes
Radical nhân
Mandarin (pinyin) RENG2
Cantonese (Yale) YING4
Vietnamese nhưng, như "nhưng mà" (vhn)
Vietnamese nhăng, như "lăng nhăng" (btcn)
Vietnamese nhang, như "nhủng nhẳng" (btcn)
Vietnamese những, như "những người, những điều" (btcn)
Vietnamese dưng, như "bỗng dưng; dửng dưng; người dưng" (gdhn)
Vietnamese dừng, như "dừng bút, dừng tay" (gdhn)
Vietnamese nhẳng, như "nhăng nhẳng, nhủng nhẳng" (gdhn)
Vietnamese nhùng, như "nhùng nhằng" (gdhn)