Definitionyet, still, as ever; again; keep -ing, continuing
Unicode U+4ecd
Cangjie ONHS
Total strokes4
Unicode radical + strokes 亻 nhân (9) + 2 strokes
Hán-Việt readingnhưng
Mandarin (Pinyin) réng
Cantonese (Jyutping) jing4
Vietnamese nhưng, nhũ "nhưng mà" (vhn)
Vietnamese nhăng, nhũ "lăng nhăng" (btcn)
Vietnamese nhang, nhũ "nhủng nhẳng" (btcn)
Vietnamese những, nhũ "những người, những điều" (btcn)
Vietnamese dưng, nhũ "bỗng dưng; dửng dưng; người dưng" (gdhn)
Vietnamese dừng, nhũ "dừng bút, dừng tay" (gdhn)
Vietnamese nhẳng, nhũ "nhăng nhẳng, nhủng nhẳng" (gdhn)
Vietnamese nhùng, nhũ "nhùng nhằng" (gdhn)