Detailed information

Glyph
Definitionlonely, solitary
Unicode U+4ec3
Cangjie OMN
Total strokes4
Unicode radical
+ strokes
radical 0009
+ 2 strokes
KangXi radical
+ strokes
radical 0009
+ 2 strokes
Radical + strokes radical 0009
+ 2 strokes
Radical nhân
Mandarin (pinyin) DING1
Cantonese (Yale) DING1
Vietnamese đừng, như "đừng đi" (vhn)
Vietnamese đần, như "đần độn, ngu đần" (btcn)
Vietnamese đành, như "đành hanh; đành lòng; giẫy đành đạch" (btcn)
Vietnamese đình, như "đình đám; linh đình" (btcn)
Vietnamese đứa, như "đứa ở, đứa trẻ" (btcn)
Vietnamese dừng, như "dừng bút, dừng tay" (btcn)
Vietnamese đinh, như "linh đinh (cô đơn không ai săn sóc)" (gdhn)