Definitionlonely, solitary
Unicode U+4ec3
Cangjie OMN
Total strokes4
Unicode radical + strokes 亻 nhân (9) + 2 strokes
Hán-Việt readingđinh
Mandarin (Pinyin) dīng
Cantonese (Jyutping) ding1
Vietnamese đừng, nhũ "đừng đi" (vhn)
Vietnamese đần, nhũ "đần độn, ngu đần" (btcn)
Vietnamese đành, nhũ "đành hanh; đành lòng; giẫy đành đạch" (btcn)
Vietnamese đình, nhũ "đình đám; linh đình" (btcn)
Vietnamese đứa, nhũ "đứa ở, đứa trẻ" (btcn)
Vietnamese dừng, nhũ "dừng bút, dừng tay" (btcn)
Vietnamese đinh, nhũ "linh đinh (cô đơn không ai săn sóc)" (gdhn)