Definitionfile of ten soldiers; mixed, miscellaneous
Unicode U+4ec0
Cangjie OJ
Total strokes4
Unicode radical + strokes 亻 nhân (9) + 2 strokes
Hán-Việt readingthập
Mandarin (Pinyin) shén
Cantonese (Jyutping) sam6 sap6 zaap6
Vietnamese thập, nhũ "thập thò; thập cẩm" (vhn)
Vietnamese lặt, nhũ "lặt vặt" (gdhn)
Vietnamese thậm, nhũ "thậm ma (= nàỏ)" (gdhn)