Definitionman; people; mankind; someone else
Unicode U+4eba
Cangjie O
Total strokes2
Unicode radical + strokes 亻 nhân (9) + 0 strokes
Hán-Việt readingnhân nhơn
Mandarin (Pinyin) rén
Cantonese (Jyutping) jan4
Vietnamese nhân, nhũ "nhân đạo, nhân tính" (vhn)
Vietnamese nhơn, nhũ "nhơn loại (nhân loại)" (gdhn)