Definitionpavilion; erect
Unicode U+4ead
Cangjie YRBN
Total strokes9
Unicode radical + strokes 亠 đầu (8) + 7 strokes
Hán-Việt readingđình
Mandarin (Pinyin) tíng
Cantonese (Jyutping) ting4
Vietnamese đình, nhũ "đình chùa; đình ngọ (giữa trưa)" (vhn)
Vietnamese đứa, nhũ "đứa ở, đứa trẻ" (gdhn)