Definitiondeath, destroyed; lose, perish; negative: there is not
Unicode U+4ea1
Cangjie YV
Total strokes3
Unicode radical + strokes 亠 đầu (8) + 1 strokes
Hán-Việt readingvong vô
Mandarin (Pinyin) wáng wú
Cantonese (Jyutping) mong4 mou4
Vietnamese vong, nhũ "vong mạng, vong hồn, vong quốc, vong mệnh" (vhn)
Vietnamese vô, nhũ "vô định; vô sự" (gdhn)