Detailed information

Glyph
Definitionurgently, immediately, extremely
Unicode U+4e9f
Cangjie MEM
Total strokes8
Unicode radical
+ strokes
radical 0007
+ 6 strokes
KangXi radical
+ strokes
radical 0007
+ 6 strokes
Radical + strokes radical 0007
+ 6 strokes
Radical nhị
Mandarin (pinyin) JI2 QI4
Cantonese (Yale) GIK1 KEI3
Vietnamese cấc, như "lấc cấc" (vhn)
Vietnamese cức, như "cức phán (rất mong)" (btcn)
Vietnamese cực, như "cực rẻ; sống cực, cay cực, cơ cực, cực chẳng đã, cực khổ" (gdhn)