Definitionurgently, immediately, extremely
Unicode U+4e9f
Cangjie MEM
Total strokes8
Unicode radical + strokes 二 nhị (7) + 6 strokes
Hán-Việt readingcức
Mandarin (Pinyin)
Cantonese (Jyutping) gik1 kei3
Vietnamese cấc, nhũ "lấc cấc" (vhn)
Vietnamese cức, nhũ "cức phán (rất mong)" (btcn)
Vietnamese cực, nhũ "cực rẻ; sống cực, cay cực, cơ cực, cực chẳng đã, cực khổ" (gdhn)