Definitionextend across, through; from
Unicode U+4e99
Cangjie MBM
Total strokes6
Unicode radical + strokes 二 nhị (7) + 4 strokes
Hán-Việt readingcắng
Mandarin (Pinyin) gèn
Cantonese (Jyutping) gang2
Vietnamese cẳng, nhũ "cẳng chân, cẳng ghế" (vhn)
Vietnamese cắng, nhũ "cắng cổ cập kim (từ xưa tới nay)" (btcn)
Vietnamese cứng, nhũ "cứng như thép; chịu cứng; tê cứng; cứng cáp, cứng cỏi, cứng rắn; nói cứng" (btcn)
Vietnamese gắng, nhũ "gắng công" (btcn)
Vietnamese hẵng, nhũ "hẵng để đó" (gdhn)