Definitionto take small steps; Korean place name
Unicode U+4e8d
Cangjie MMN
Total strokes3
Unicode radical + strokes 二 nhị (7) + 1 strokes
Hán-Việt readingsúc xúc
Mandarin (Pinyin) chù
Cantonese (Jyutping) cuk1
Vietnamese súc, nhũ "sách súc (đi chậm)" (gdhn)
Vietnamese sục, nhũ "sục sạo" (vhn)
Vietnamese xúc, nhũ "xúc lập (sừng sững)" (btcn)
Vietnamese xục, nhũ "xục xạo" (gdhn)