Detailed information

Glyph
DefinitionI, me; to give
Unicode U+4e88
Cangjie NINN
Total strokes4
Unicode radical
+ strokes
radical 0006
+ 3 strokes
KangXi radical
+ strokes
radical 0006
+ 3 strokes
Radical + strokes radical 0006
+ 3 strokes
Radical quyết
Mandarin (pinyin) YU2 YU3
Cantonese (Yale) YU4 YU5
Vietnamese nhừ, như "chín nhừ; đánh nhừ đòn" (vhn)
Vietnamese dư, như "dư thủ dư cầu (xin gì cũng được); dư phong (lề lối còn sót lại)" (btcn)