Definitionbeg; request
Unicode U+4e5e
Cangjie ON
Total strokes3
Unicode radical + strokes 乚 ất (5) + 2 strokes
Hán-Việt readingkhất
Mandarin (Pinyin)
Cantonese (Jyutping) hat1
Vietnamese khất, nhũ "khất thực" (vhn)
Vietnamese khắt, nhũ "khắt khe" (btcn)
Vietnamese gật, nhũ "gật gù; ngủ gật" (gdhn)