Definitionto squint; (Cant.) what? huh?
Unicode U+4e5c
Cangjie PN
Total strokes2
Unicode radical + strokes 乚 ất (5) + 1 strokes
Mandarin (Pinyin) miē
Cantonese (Jyutping) mat1 me1 me2 me5 mi1 ne6
Vietnamese khiết, nhũ "khiết tà (nháy mắt có ý gian)" (gdhn)