Definitionsecond; 2nd heavenly stem
Unicode U+4e59
Cangjie NU
Total strokes1
Unicode radical + strokes 乚 ất (5) + 0 strokes
Hán-Việt readingất
Mandarin (Pinyin)
Cantonese (Jyutping) jyut3 jyut6
Vietnamese ất, nhũ "ất bảng" (vhn)
Vietnamese át, nhũ "lấn át" (btcn)
Vietnamese ắc, nhũ "đầy ắc (đầy ất)" (btcn)
Vietnamese ắt, nhũ "ắt là (đúng như vậy, chắc thế)" (btcn)
Vietnamese hắt, nhũ "hắt hủi" (btcn)
Vietnamese ặc, nhũ "ắt thật (chắc hẳn thế)" (gdhn)
Vietnamese lớt, nhũ "lớt nhớt" (gdhn)