Detailed information

Glyph
Definitionsecond heaven's stem; second
Unicode U+4e59
Cangjie NU
Total strokes1
Unicode radical
+ strokes
radical 0005
+ 0 strokes
KangXi radical
+ strokes
radical 0005
+ 0 strokes
Radical + strokes radical 0005
+ 0 strokes
Radical ất
Mandarin (pinyin) NIE4 YI3
Cantonese (Yale) YUT6
Vietnamese ất, như "ất bảng" (vhn)
Vietnamese át, như "lấn át" (btcn)
Vietnamese ắc, như "đầy ắc (đầy ất)" (btcn)
Vietnamese ắt, như "ắt là (đúng như vậy, chắc thế)" (btcn)
Vietnamese hắt, như "hắt hủi" (btcn)
Vietnamese ặc, như "ắt thật (chắc hẳn thế)" (gdhn)
Vietnamese lớt, như "lớt nhớt" (gdhn)