丿

Definitionline; KangXi radical 4
Unicode U+4e3f
Total strokes1
Unicode radical + strokes 丿 phiệt (4) + 0 strokes
Hán-Việt readingphiệt
Mandarin (Pinyin) piě
Cantonese (Jyutping) pit3
Vietnamese phiết, nhũ "phiết quạt" (btcn)
Vietnamese phiệt, nhũ "phiệt (nét phảy)" (btcn)
Vietnamese phút, nhũ "phút chốc" (btcn)
Vietnamese phảy, nhũ "gió phe phảy" (btcn)
Vietnamese phết, nhũ "phết hồ" (vhn)
Vietnamese phịch, nhũ "béo phục phịch" (gdhn)