Detailed information

Glyph
Definitionsmall round object; pellet, pill
Unicode U+4e38
Cangjie KNI
Total strokes3
Unicode radical
+ strokes
radical 0003
+ 2 strokes
KangXi radical
+ strokes
radical 0003
+ 2 strokes
Radical + strokes radical 0003
+ 2 strokes
Radical chủ
Mandarin (pinyin) WAN2
Cantonese (Yale) YUN2 YUN4
Vietnamese hoàn, như "cao đơn hoàn tán" (vhn)
Vietnamese hòn, như "hòn đất; Hòn Gai (tên địa danh)" (btcn)
Vietnamese giúp, như "giúp đỡ; trợ giúp" (gdhn)
Vietnamese xắp, như "nước xăm xắp mặt đê" (gdhn)
Vietnamese xóp, như "xóp xọp (teo tóp)" (gdhn)