Detailed information

Glyph
Definitioncentral; center, middle; in the midst of; hit (target); attain
Unicode U+4e2d
Cangjie L
Total strokes4
Unicode radical
+ strokes
radical 0002
+ 3 strokes
KangXi radical
+ strokes
radical 0002
+ 3 strokes
Radical + strokes radical 0002
+ 3 strokes
Radical cổn
Mandarin (pinyin) ZHONG1
Cantonese (Yale) JUNG1 JUNG3
Vietnamese trung, như "trung tâm" (vhn)
Vietnamese trong, như "ở trong" (btcn)
Vietnamese truông, như "đường truông" (btcn)
Vietnamese đúng, như "đúng đắn, đúng mực; nghiệm túc" (gdhn)
Vietnamese trúng, như "trúng kế; bắn trúng" (gdhn)
Vietnamese truồng, như "ở truồng" (gdhn)