Definitioncentral; center, middle; in the midst of; hit (target); attain
Unicode U+4e2d
Cangjie L
Total strokes4
Unicode radical + strokes 丨 cổn (2) + 3 strokes
Hán-Việt readingtrung trúng
Mandarin (Pinyin) zhōng
Cantonese (Jyutping) zung1 zung3
Vietnamese trung, nhũ "trung tâm" (vhn)
Vietnamese trong, nhũ "ở trong" (btcn)
Vietnamese truông, nhũ "đường truông" (btcn)
Vietnamese đúng, nhũ "đúng đắn, đúng mực; nghiệm túc" (gdhn)
Vietnamese trúng, nhũ "trúng kế; bắn trúng" (gdhn)
Vietnamese truồng, nhũ "ở truồng" (gdhn)