Definitionassist, aid, rescue
Unicode U+4e1e
Cangjie NEM
Total strokes6
Unicode radical + strokes 一 nhất (1) + 5 strokes
Hán-Việt readingchưng thừa
Mandarin (Pinyin) chéng
Cantonese (Jyutping) sing4
Vietnamese thừa, nhũ "thừa thãi; thừa tướng (giúp vua)" (vhn)
Vietnamese chẳng, nhũ "chẳng bõ; chẳng qua; chẳng có" (gdhn)