Detailed information

Glyph
Definitionhill; elder; empty; a name
Unicode U+4e18
Cangjie OM
Total strokes5
Unicode radical
+ strokes
radical 0001
+ 4 strokes
KangXi radical
+ strokes
radical 0001
+ 4 strokes
Radical + strokes radical 0001
+ 4 strokes
Radical nhất
Mandarin (pinyin) QIU1
Cantonese (Yale) YAU1
Vietnamese khâu, như "khâu vá" (vhn)
Vietnamese kheo, như "khẳng kheo" (btcn)
Vietnamese khưu, như "khưu (mạng sơ sơ vào chỗ vải rách)" (btcn)