Definitionhill; elder; empty; a name
Unicode U+4e18
Cangjie OM
Total strokes5
Unicode radical + strokes 一 nhất (1) + 4 strokes
Hán-Việt readingkhiêu khâu khưu
Mandarin (Pinyin) qiū
Cantonese (Jyutping) jau1
Vietnamese khâu, nhũ "khâu vá" (vhn)
Vietnamese kheo, nhũ "khẳng kheo" (btcn)
Vietnamese khưu, nhũ "khưu (mạng sơ sơ vào chỗ vải rách)" (btcn)