Detailed information

Glyph
Definitiongeneration; world; era
Unicode U+4e16
Cangjie PT
Total strokes5
Unicode radical
+ strokes
radical 0001
+ 4 strokes
KangXi radical
+ strokes
radical 0001
+ 4 strokes
Radical + strokes radical 0001
+ 4 strokes
Radical nhất
Mandarin (pinyin) SHI4
Cantonese (Yale) SAI3
Vietnamese thế, như "thế hệ, thế sự" (vhn)
Vietnamese thá, như "đến đây làm cái thá gì" (btcn)
Vietnamese thé, như "the thé" (btcn)
Vietnamese thể, như "có thể" (btcn)