Detailed information

Glyph
Definitionclown, comedian; second of earth branches (ox)
Unicode U+4e11
Cangjie NG
Total strokes4
Unicode radical
+ strokes
radical 0001
+ 3 strokes
KangXi radical
+ strokes
radical 0001
+ 3 strokes
Radical + strokes radical 0001
+ 3 strokes
Radical nhất
Mandarin (pinyin) CHOU3
Cantonese (Yale) CHAU2
Vietnamese sửu, như "sửu (trong thập nhị chi)" (vhn)
Vietnamese giấu, như "giấu giếm" (btcn)
Vietnamese sấu, như "cây sấu" (btcn)
Vietnamese xấu, như "xấu xí; xấu xố; xấu hổ; chơi xấu; xấu nết" (btcn)