Definitionmale adult; robust, vigorous; 4th heavenly stem
Unicode U+4e01
Cangjie MN
Total strokes2
Unicode radical + strokes 一 nhất (1) + 1 strokes
Hán-Việt readingđinh
Mandarin (Pinyin) dīng
Cantonese (Jyutping) ding1 zaang1 zang1
Vietnamese đinh, nhũ "cùng đinh; đinh khẩu" (vhn)
Vietnamese đứa, nhũ "đứa ở, đứa trẻ" (btcn)
Vietnamese đĩnh, nhũ "đĩnh đạc" (gdhn)